Sự miêu tả
Đinh tán một đầu phẳng tròn
OST 1 34.040-79
Đinh tán với đầu phẳng tròn với một bù
B65
mọi quy mô
OST 1 34.048-86
OST 1 34.049-86
OST 1 34.050-86
OST 1 34.051-86
Đinh tán với đầu phẳng tròn với một bù
Nghệ thuật. 1012H18N9TD18
AMg5P
mọi quy mô
OST 1 34.073-85
OST 1 34.074-85
OST 1 34.075-85
OST 1 34.076-85
OST 1 34.077-85
OST 1 34.078-85
OST 1 34.079-85
OST 1 34.080-85
OST 1 34.081-85
OST 1 34.082-85
OST 1 34.083-85
Đinh tán với đầu phẳng tròn
Nghệ thuật. 1020G212H18N9T
B65
AMg5P
D18
D19P
AMts
L63
L63AM
M2
mọi quy mô
OST 1 11.781-74
Đinh tán với giảm đầu phẳng-lồi
B65
mọi quy mô
GOST 10.299-80
Đinh tán đầu chảo
Nghệ thuật. 10AMtsAD1
L63PT
M2
mọi quy mô
đinh tán đầu chìm
OST 1 34.084-80
OST 1 34.085-80
OST 1 34.086-80
OST 1 34.087-80
OST 1 34.088-80
OST 1 34.089-80
OST 1 34.090-80
OST 1 34.091-80
OST 1 34.093-80
OST 1 34.094-80
OST 1 34.095-80
Đinh tán đầu chìm ∠900
Nghệ thuật. 1020G212H18N9T
B65
AMg5P
D18
D19P
AMts
L63
L63AM
M2
mọi quy mô
OST 1 34.096-80
OST 1 34.097-80
OST 1 34.098-80
OST 1 34.099-80
OST 1 34.100-80
OST 1 34.101-80
Đinh tán đầu chìm ∠1200
Nghệ thuật. 1012H18N9TV65
AMg5P
D18
D19P
mọi quy mô
OST 1 34.116-91
Đinh tán với giảm đầu chìm ∠900 bù cho da mỏng
B65
mọi quy mô
OST 1 34.117-80
Đinh tán giảm đầu chìm
Ð910 giảm bù nón và dưới đầu B65
mọi quy mô
GOST 10.300-80
Đinh tán đầu chìm ∠900 Cm. 10AMtsAD1
L63PT
M2
mọi quy mô
OST 1 34.046-80
Đinh tán với giảm đầu chìm ∠900 với một bù cho tán đinh tự động
B65
mọi quy mô
Đinh tán rỗng và SEMI-Hollow
GOST 12.638-80
đinh tán rỗng
Nghệ thuật. 10L63
mọi quy mô
GOST 12.649-80
đinh tán rỗng với một đầu phẳng
Nghệ thuật. 10L63
mọi quy mô
GOST 12.641-80
đinh tán bán rỗng với một cái đầu hình bán nguyệt
Nghệ thuật. 10L63
mọi quy mô
Sản phẩm liên quan
Thiết bị bồn chứa cho ngành công nghiệp chế biến sữa và thực phẩm khác
- Mã nhà sản xuất
- 108851
Giá bán 3.560,54 USD
Intercooler - bộ trao đổi nhiệt cho bộ làm mát tản nhiệt
- Mã nhà sản xuất
- 10110
Giá bán Giá theo yêu cầu









